legal opinion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý kiến pháp lý: Một tài liệu pháp lý chính thức, thường do một luật sư, công ty luật hoặc cơ quan tư pháp đưa ra, giải thích và phân tích các khía cạnh pháp lý của một vấn đề cụ thể. "Legal opinion" có thể bao gồm các kết luận về tính hợp pháp, rủi ro pháp lý, hoặc cách áp dụng luật.
- Quan điểm của tòa án: Trong bối cảnh tư pháp, "legal opinion" là văn bản pháp lý nêu rõ lý do cho một quyết định tư pháp, thường do một thẩm phán viết. Nó giải thích cách tòa án áp dụng luật để đưa ra phán quyết.
Ví dụ sử dụng
Ý kiến pháp lý từ luật sư:
- The company sought a legal opinion before signing the contract. (Công ty đã tìm kiếm một ý kiến pháp lý trước khi ký hợp đồng.)
- We need a legal opinion on whether this action violates copyright law. (Chúng tôi cần một ý kiến pháp lý về việc hành động này có vi phạm luật bản quyền hay không.)
Quan điểm của tòa án:
- The judge's legal opinion clarified the interpretation of the statute. (Ý kiến pháp lý của thẩm phán đã làm rõ cách giải thích đạo luật.)
- The legal opinion was published in the court records. (Ý kiến pháp lý đã được công bố trong hồ sơ tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a legal opinion": ban hành một ý kiến pháp lý.
- The Attorney General issued a legal opinion on the constitutionality of the new law. (Bộ trưởng Tư pháp đã ban hành một ý kiến pháp lý về tính hợp hiến của luật mới.)
"to seek a legal opinion": tìm kiếm một ý kiến pháp lý.
- The board of directors decided to seek a legal opinion from an external law firm. (Hội đồng quản trị quyết định tìm kiếm một ý kiến pháp lý từ một công ty luật bên ngoài.)
"dissenting legal opinion": ý kiến pháp lý bất đồng (khi một thẩm phán không đồng ý với đa số).
- The dissenting legal opinion argued that the ruling was too broad. (Ý kiến pháp lý bất đồng cho rằng phán quyết quá rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Opinion (danh từ): ý kiến, quan điểm nói chung (không nhất thiết pháp lý).
- In my opinion, this is the best solution. (Theo ý kiến của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
Legal advice (danh từ): lời khuyên pháp lý (thường mang tính thực tiễn hơn, khác với "legal opinion" là phân tích chính thức).
- The lawyer provided legal advice on how to handle the dispute. (Luật sư đã đưa ra lời khuyên pháp lý về cách xử lý tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Judicial opinion: ý kiến tư pháp (thường dùng trong bối cảnh tòa án).
- Legal memorandum: bản ghi nhớ pháp lý (một dạng tài liệu phân tích pháp lý ngắn gọn).
- Legal analysis: phân tích pháp lý (nhấn mạnh vào quá trình phân tích hơn là kết luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "legal opinion", nhưng có thể dùng:
- Rely on: dựa vào (một ý kiến pháp lý).
- The company relied on the legal opinion to make its decision. (Công ty đã dựa vào ý kiến pháp lý để đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- "Legal opinion is not a guarantee": Ý kiến pháp lý không phải là sự bảo đảm (nhấn mạnh rằng nó chỉ là phân tích, không phải kết quả chắc chắn).
- Even with a strong legal opinion, the outcome of the case is uncertain. (Ngay cả với một ý kiến pháp lý vững chắc, kết quả của vụ án vẫn không chắc chắn.)